HSK 1
35 bài học và ôn chủ đề: làm quen, gia đình, thời gian, ăn uống, mua sắm, đi lại và sinh hoạt. Nội dung nền tảng, chưa phải khóa luyện thi hoàn chỉnh.
Bài học trong khóa
0/4 bài hoàn thànhChào hỏi & làm quen
0/5 bài hoàn thànhChào hỏi lịch sự
Chọn cách chào theo người đối diện. Luyện nghe, ghép câu và dùng trong một cuộc hội thoại.
Hỏi tên của bạn
我叫 + tên; 你叫什么名字?. Luyện nghe, ghép câu và dùng trong một cuộc hội thoại.
Quốc tịch và nơi đến
是 + danh từ; 哪国人 hỏi quốc tịch. Luyện nghe, ghép câu và dùng trong một cuộc hội thoại.
Cảm ơn và đáp lời
Lời lịch sự theo tình huống. Luyện nghe, ghép câu và dùng trong một cuộc hội thoại.
Ôn chủ đề: Chào hỏi & làm quen
Kết hợp từ vựng, mẫu câu và luyện nghe từ các bài trong chủ đề.
Gia đình & bạn bè
0/4 bài hoàn thànhĐây là ai?
这是谁?; 这是 + người. Luyện nghe, ghép câu và dùng trong một cuộc hội thoại.
Có và không có
有 + người/vật; 没有 + người/vật. Luyện nghe, ghép câu và dùng trong một cuộc hội thoại.
Gia đình có mấy người?
几 + lượng từ; 三口人. Luyện nghe, ghép câu và dùng trong một cuộc hội thoại.
Ôn chủ đề: Gia đình & bạn bè
Kết hợp từ vựng, mẫu câu và luyện nghe từ các bài trong chủ đề.
Số đếm & thời gian
0/6 bài hoàn thànhTuổi và số hai
Số + 岁; 两 + lượng từ. Luyện nghe, ghép câu và dùng trong một cuộc hội thoại.
Đọc số điện thoại
Đọc từng chữ số trong số điện thoại. Luyện nghe, ghép câu và dùng trong một cuộc hội thoại.
Hôm nay và ngày mai
Chủ ngữ + thời gian + hành động. Luyện nghe, ghép câu và dùng trong một cuộc hội thoại.
Hỏi giờ và hẹn gặp
Số + 点; số + 点 + 半. Luyện nghe, ghép câu và dùng trong một cuộc hội thoại.
Thứ và ngày tháng
Năm → tháng → ngày; 星期 + số. Luyện nghe, ghép câu và dùng trong một cuộc hội thoại.
Ôn chủ đề: Số đếm & thời gian
Kết hợp từ vựng, mẫu câu và luyện nghe từ các bài trong chủ đề.
Ăn uống & mua sắm
0/6 bài hoàn thànhBạn thích uống gì?
喜欢 + động từ/cụm động từ. Luyện nghe, ghép câu và dùng trong một cuộc hội thoại.
Gọi một cốc đồ uống
要 + số + lượng từ + đồ uống. Luyện nghe, ghép câu và dùng trong một cuộc hội thoại.
Ăn cơm cùng bạn
一起 + hành động. Luyện nghe, ghép câu và dùng trong một cuộc hội thoại.
Hỏi giá tiền
这个多少钱?; số + 元/块. Luyện nghe, ghép câu và dùng trong một cuộc hội thoại.
Chọn món đồ mình muốn
买 + số + lượng từ + danh từ. Luyện nghe, ghép câu và dùng trong một cuộc hội thoại.
Ôn chủ đề: Ăn uống & mua sắm
Kết hợp từ vựng, mẫu câu và luyện nghe từ các bài trong chủ đề.
Nhà ở & đi lại
0/4 bài hoàn thànhBạn đang ở đâu?
Chủ ngữ + 在 + nơi chốn. Luyện nghe, ghép câu và dùng trong một cuộc hội thoại.
Đi đến một nơi
去 + nơi; 回 + nơi. Luyện nghe, ghép câu và dùng trong một cuộc hội thoại.
Đồ vật ở trên hay dưới?
Vật + 在 + vật làm mốc + vị trí. Luyện nghe, ghép câu và dùng trong một cuộc hội thoại.
Ôn chủ đề: Nhà ở & đi lại
Kết hợp từ vựng, mẫu câu và luyện nghe từ các bài trong chủ đề.
Học tập & sinh hoạt
0/6 bài hoàn thànhHọc tiếng Trung mỗi ngày
Động từ + nội dung học. Luyện nghe, ghép câu và dùng trong một cuộc hội thoại.
Biết làm và có thể làm
会/能 + động từ. Luyện nghe, ghép câu và dùng trong một cuộc hội thoại.
Sở thích sau giờ học
喜欢 + hoạt động; 也 + động từ. Luyện nghe, ghép câu và dùng trong một cuộc hội thoại.
Thời tiết hôm nay
Chủ ngữ + 很 + tính từ. Luyện nghe, ghép câu và dùng trong một cuộc hội thoại.
Nhờ nói chậm và nói lại
请 + yêu cầu; 再 + động từ. Luyện nghe, ghép câu và dùng trong một cuộc hội thoại.
Ôn chủ đề: Học tập & sinh hoạt
Kết hợp từ vựng, mẫu câu và luyện nghe từ các bài trong chủ đề.