Nhập môn tiếng Trung
Lộ trình 42 bài từ số 0: phát âm, chữ Hán, tình huống giao tiếp nhỏ và ôn sau mỗi chặng.
Chặng 1 · Làm quen & phát âm
0/11 bài hoàn thànhXin chào, tiếng Trung!
Hiểu chữ Hán, Pinyin và cách bắt đầu học.
Pinyin: ghép âm đầu tiên
Thanh mẫu, vận mẫu và cách đọc một âm tiết.
Bốn thanh điệu và thanh nhẹ
Nghe, phân biệt và luyện mā · má · mǎ · mà.
Vận mẫu đơn: a, o, e, i, u, ü
Nhận diện sáu vận mẫu đơn và phân biệt u với ü.
Thanh mẫu b, p, m, f
Luyện âm môi và nhận biết bật hơi ở b/p.
Thanh mẫu d, t, n, l
Phân biệt d/t và n/l bằng vị trí đầu lưỡi.
Thanh mẫu g, k, h
Luyện âm phía sau miệng và cặp g/k.
Thanh mẫu j, q, x và quy tắc ü
Nhận biết j/q/x và cách viết ü sau các âm này.
Thanh mẫu zh, ch, sh, r
Làm quen nhóm âm với đầu lưỡi nâng về phía sau.
Thanh mẫu z, c, s: phân biệt sì và shì
Phân biệt nhóm z/c/s với zh/ch/sh.
Ôn chặng 1: Làm quen & phát âm
Ôn xen kẽ kiến thức và âm đã gặp trước khi chuyển chặng.
Chặng 2 · Ghép âm & thanh điệu
0/8 bài hoàn thànhVận mẫu kép: ai, ei, ao, ou
Đọc liền các vận mẫu kép trong một âm tiết.
Âm cuối -n và -ng
Nhận diện an/ang, en/eng và in/ing.
Luyện thanh điệu theo cặp
Giữ đúng thanh khi nối hai âm tiết.
Biến điệu: thanh 3, 一 và 不
Nhận biết ba quy tắc biến điệu thường gặp.
Cách viết Pinyin và đặt dấu thanh
Đặt dấu trên đúng nguyên âm và nhận biết iu/ui.
Vận mẫu mở rộng với i, u và ü
Ghép ia, ie, iao, ua, uo, uai, üe, üan và ün trong từ quen.
Vận mẫu ong, iong và âm er
Đọc các vận mẫu còn lại qua 中、用、二.
Ôn chặng 2: Ghép âm & thanh điệu
Ôn xen kẽ kiến thức và âm đã gặp trước khi chuyển chặng.
Chặng 3 · Chữ Hán & công cụ học
0/4 bài hoàn thànhChặng 4 · Những cuộc trò chuyện đầu tiên
0/9 bài hoàn thànhChào hỏi, cảm ơn và xin lỗi
Dùng lời chào và phép lịch sự trong tình huống ngắn.
Giới thiệu bản thân trong ba câu
Nói tên, quốc tịch và vai trò của mình.
Số đếm, tuổi và số điện thoại
Dùng số trong ba tình huống thường gặp.
Gia đình và câu hỏi với 吗
Giới thiệu người thân và đặt câu hỏi có/không.
Tuổi và số hai
Số + 岁; 两 + lượng từ. Luyện nghe, ghép câu và dùng trong một cuộc hội thoại.
Đọc số điện thoại
Đọc từng chữ số trong số điện thoại. Luyện nghe, ghép câu và dùng trong một cuộc hội thoại.
Hỏi giờ và hẹn gặp
Số + 点; số + 点 + 半. Luyện nghe, ghép câu và dùng trong một cuộc hội thoại.
Thứ và ngày tháng
Năm → tháng → ngày; 星期 + số. Luyện nghe, ghép câu và dùng trong một cuộc hội thoại.
Chặng 5 · Cuộc sống thường ngày
0/9 bài hoàn thànhNgày, giờ và kế hoạch nhỏ
Nói hôm nay, ngày mai và thời gian đơn giản.
Ăn uống và gọi món đầu tiên
Nói muốn uống gì và gọi món đơn giản.
Khi chưa hiểu: hỏi lại và nhờ giúp
Dùng câu hỗ trợ để tiếp tục một cuộc trò chuyện.
Bạn thích uống gì?
喜欢 + động từ/cụm động từ. Luyện nghe, ghép câu và dùng trong một cuộc hội thoại.
Gọi một cốc đồ uống
要 + số + lượng từ + đồ uống. Luyện nghe, ghép câu và dùng trong một cuộc hội thoại.
Hỏi giá tiền
这个多少钱?; số + 元/块. Luyện nghe, ghép câu và dùng trong một cuộc hội thoại.
Bạn đang ở đâu?
Chủ ngữ + 在 + nơi chốn. Luyện nghe, ghép câu và dùng trong một cuộc hội thoại.
Đi đến một nơi
去 + nơi; 回 + nơi. Luyện nghe, ghép câu và dùng trong một cuộc hội thoại.